political party

political party

A candidate gives a speech at a political party rally.

Định nghĩa

Danh từ: Một tổ chức chính trị mục tiêu giành thực thi quyền lực nhà nước thông qua việc tham gia bầu cử các hoạt động chính trị khác. Các đảng chính trị thường cương lĩnh, hệ tư tưởng chương trình hành động riêng nhằm thu hút sự ủng hộ của cử tri.

dụ sử dụng
  • (Đảng chính trị đã công bố các ứng cử viên cho cuộc bầu cử sắp tới.)
  • (Nhiều người tham gia một đảng chính trị để gây ảnh hưởng đến các chính sách của chính phủ.)
  • (Vào những năm 1990, Perot đã cố gắng thành lập một đảng chính trị thứ ba ở cấp quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to form a political party": thành lập một đảng chính trị.
    • The activists decided to form a new political party to represent their views. (Các nhà hoạt động quyết định thành lập một đảng chính trị mới để đại diện cho quan điểm của họ.)
  • "to join a political party": gia nhập một đảng chính trị.
    • She joined the political party after being inspired by its manifesto. ( ấy gia nhập đảng chính trị sau khi bị cuốn hút bởi cương lĩnh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Đảng phái chính trị: Cụm từ đồng nghĩa, thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc báo chí.
  • Đảng cầm quyền (ruling party): Đảng chính trị đang nắm quyền lực nhà nước.
  • Đảng đối lập (opposition party): Đảng chính trị không nắm quyền, thường phản biện giám sát đảng cầm quyền.
Từ đồng nghĩa
  • Tổ chức chính trị: Một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả các nhóm vận động hành lang, nhưng thường được dùng thay thế cho "đảng chính trị".
  • Đảng: Dạng rút gọn, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
    • Anh ấy thành viên của Đảng Dân chủ. (He is a member of the Democratic Party.)
Các cụm từ liên quan
  • Đa đảng (multi-party system): Hệ thống chính trị nhiều đảng chính trị cạnh tranh.
  • Độc đảng (one-party system): Hệ thống chính trị chỉ một đảng chính trị duy nhất nắm quyền.
Thành ngữ liên quan
  • "Chính trị đảng phái" (party politics): Hoạt động chính trị mang tính đảng phái, thường mang hàm ý tiêu cực về sự chia rẽ hoặc ưu tiên lợi ích đảng hơn lợi ích quốc gia.
    • The debate descended into party politics rather than focusing on national issues. (Cuộc tranh luận sa vào chính trị đảng phái thay vì tập trung vào các vấn đề quốc gia.)

Từ gần giống